Subheading 9904.00
1 tariff line items
| Mã HS | Mô tả | Thuế MFN | Thuế ưu đãi | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| 9904000000 | Kosher goods of heading 22.04 or 22.05 that originate in Israel or another CIFTA beneficiary. | N/A | CIAT: Free | -- |
CustomsLogIQ sử dụng dữ liệu thuế quan này để hỗ trợ phân loại AI. Dùng thử miễn phí.
Dùng thử CustomsLogIQ miễn phí